來自
lai tự
Hán Việt: lai tự · Pinyin: lái zì
Tổng quan
đến từ (một nơi) | Từ: (trong tiêu đề email)
Nghĩa
Việt
- Cihui đến từ (một nơi) | Từ: (trong tiêu đề email)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从某处或某方面来:~五湖四海丨他的自信~雄厚的实力。
Eng
- CC-CEDICT to come from (a place)|From: (in email header)
- Cihui to come from (a place); From: (in email header)