來致 lái zhì · lai trí Hán Việt: lai trí · Pinyin: lái zhì Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 致 (trí)Pinyinlái zhìHán Việtlai tríCấu tạo來 + 致 · lai + trí nghĩa thành phần: lai + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招致,招来。Tân Hoa Tự Điển 1.招致,招来。