來舍 lái shě · lai xá Hán Việt: lai xá · Pinyin: lái shě Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 舍 (xá)Pinyinlái shěHán Việtlai xáCấu tạo來 + 舍 · lai + xá nghĩa thành phần: lai + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回归而有所定止。表示安定而集中。Tân Hoa Tự Điển 1.回归而有所定止。表示安定而集中。