來芳 lái fāng · lai phương Hán Việt: lai phương · Pinyin: lái fāng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 芳 (phương)Pinyinlái fāngHán Việtlai phươngCấu tạo來 + 芳 · lai + phương nghĩa thành phần: lai + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将来的美誉。Tân Hoa Tự Điển 1.将来的美誉。