來蒞

lái lì lai lị

Hán Việt: lai lị · Pinyin: lái lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (lị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来临。