來萃 lái cuì · lai tụy Hán Việt: lai tụy · Pinyin: lái cuì Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 萃 (tụy)Pinyinlái cuìHán Việtlai tụyCấu tạo來 + 萃 · lai + tụy nghĩa thành phần: lai + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"来崪"。