來轅

lái yuán lai viên

Hán Việt: lai viên · Pinyin: lái yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来访的车乘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来访的车乘。