來闢 lái pì · lai tịch Hán Việt: lai tịch · Pinyin: lái pì Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 闢 (tịch)Pinyinlái pìHán Việtlai tịchCấu tạo來 + 闢 · lai + tịch nghĩa thành phần: lai + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来王,来朝; 后世君王。Tân Hoa Tự Điển 1.来王,来朝。 2.后世君王。