來附 lái fù · lai phụ Hán Việt: lai phụ · Pinyin: lái fù Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 附 (phụ)Pinyinlái fùHán Việtlai phụCấu tạo來 + 附 · lai + phụ nghĩa thành phần: lai + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归顺,归附; 依附;附着。Tân Hoa Tự Điển 1.归顺,归附。 2.依附;附着。EngCihui 來附 láifù v. flock/submit to