來饗 lái xiǎng · lai hưởng Hán Việt: lai hưởng · Pinyin: lái xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 饗 (hưởng)Pinyinlái xiǎngHán Việtlai hưởngCấu tạo來 + 饗 · lai + hưởng nghĩa thành phần: lai + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"来享"。