來龍

lái lóng lai long

Hán Việt: lai long · Pinyin: lái lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时堪舆家以山势为龙,称其起伏绵亘的姿态为龙脉。来龙,指龙脉的来源; 泛指事物的来源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时堪舆家以山势为龙,称其起伏绵亘的姿态为龙脉。来龙,指龙脉的来源。 2.泛指事物的来源。

Eng

  • Cihui 來龍 áilóng n. the center area of undulating mountains as optimum site for a building (in geomancy)