楊吳 yáng wú · dương ngô Hán Việt: dương ngô · Pinyin: yáng wú Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 吳 (ngô)Pinyinyáng wúHán Việtdương ngôCấu tạo楊 + 吳 · dương + ngô nghĩa thành phần: dương + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代十国的吴国。因其建立者为杨行密,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.五代十国的吴国。因其建立者为杨行密,故称。