楊岐 yáng qí · dương kì Hán Việt: dương kì · Pinyin: yáng qí Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 岐 (kì)Pinyinyáng qíHán Việtdương kìCấu tạo楊 + 岐 · dương + kì nghĩa thành phần: dương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓歧途。喻错误的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓歧途。喻错误的道路。