杨岐 yáng qí·dương kì Hán Việt: dương kì · Pinyin: yáng qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓歧途。喻错误的道路。 Cấu tạo: 楊 (dương) + 岐 (kì)Pinyinyáng qíHán Việtdương kìCấu tạo楊 + 岐 · dương + kì nghĩa thành phần: dương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓歧途。喻错误的道路。 Từ liên quan Gần nghĩa岐山 · 岐嶷 · 岐视 · 杨业 · 杨亿 · 杨俊 · 杨坚 · 杨妃