楊択

yáng zé

Pinyin: yáng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"杨叉"; 一种叉禾草的农具,长柄,歧头如丫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杨叉"。 2.一种叉禾草的农具,长柄,歧头如丫。