楊晨 yáng chén · dương thần Hán Việt: dương thần · Pinyin: yáng chén Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 晨 (thần)Pinyinyáng chénHán Việtdương thầnCấu tạo楊 + 晨 · dương + thần nghĩa thành phần: dương + thần