楊炎 yáng yán · dương viêm Hán Việt: dương viêm · Pinyin: yáng yán Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 炎 (viêm)Pinyinyáng yánHán Việtdương viêmCấu tạo楊 + 炎 · dương + viêm nghĩa thành phần: dương + viêm