楊愛瑾 yáng ài jǐn · dương ái cẩn Hán Việt: dương ái cẩn · Pinyin: yáng ài jǐn Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 愛 (ái) + 瑾 (cẩn)Pinyinyáng ài jǐnHán Việtdương ái cẩnCấu tạo楊 + 愛 + 瑾 · dương + ái + cẩn nghĩa thành phần: dương + ái + cẩn