楊絮 yáng xù · dương nhứ Hán Việt: dương nhứ · Pinyin: yáng xù Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 絮 (nhứ)Pinyinyáng xùHán Việtdương nhứCấu tạo楊 + 絮 · dương + nhứ nghĩa thành phần: dương + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柳絮。Tân Hoa Tự Điển 1.柳絮。