楊舟 yáng zhōu · dương chu Hán Việt: dương chu · Pinyin: yáng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 舟 (chu)Pinyinyáng zhōuHán Việtdương chuCấu tạo楊 + 舟 · dương + chu nghĩa thành phần: dương + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杨木制的船。Tân Hoa Tự Điển 1.杨木制的船。