楊豚 yáng tún · dương đồn Hán Việt: dương đồn · Pinyin: yáng tún Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 豚 (đồn)Pinyinyáng túnHán Việtdương đồnCấu tạo楊 + 豚 · dương + đồn nghĩa thành phần: dương + đồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳肴名。即烤乳猪。杨,通"炀",炙,烘烤。Tân Hoa Tự Điển 1.佳肴名。即烤乳猪。杨,通"炀",炙,烘烤。