楊顏 yáng yán · dương nhan Hán Việt: dương nhan · Pinyin: yáng yán Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 顏 (nhan)Pinyinyáng yánHán Việtdương nhanCấu tạo楊 + 顏 · dương + nhan nghĩa thành phần: dương + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐五代书法家颜真卿杨凝式的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐五代书法家颜真卿杨凝式的并称。