杪冬

miǎo dōngdiểu đông

Hán Việt: diểu đông · Pinyin: miǎo dōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.暮冬。农历十二月的别称。

Cấu tạo: 杪 (diểu) + 冬 (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.暮冬。农历十二月的别称。

Eng

  • JMdict end of winter

ja

  • JMdict 杪冬(びょうとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天