杪头 miǎo tóu·diểu đầu Hán Việt: diểu đầu · Pinyin: miǎo tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指树梢。 Cấu tạo: 杪 (diểu) + 頭 (đầu)Pinyinmiǎo tóuHán Việtdiểu đầuCấu tạo杪 + 頭 · diểu + đầu nghĩa thành phần: diểu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指树梢。 Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像