杪頭 miǎo tóu · diểu đầu Hán Việt: diểu đầu · Pinyin: miǎo tóu Tổng quan Cấu tạo: 杪 (diểu) + 頭 (đầu)Pinyinmiǎo tóuHán Việtdiểu đầuCấu tạo杪 + 頭 · diểu + đầu nghĩa thành phần: diểu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指树梢。Tân Hoa Tự Điển 1.指树梢。