杪小
diểu tiểu
Hán Việt: diểu tiểu · Pinyin: miǎo xiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微小。《後漢書.卷二八上.桓譚馮衍列傳.馮衍》:「闊略杪小之禮,蕩佚人閒之事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细小,微小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细小,微小。
Hán Việt: diểu tiểu · Pinyin: miǎo xiǎo