杪節

miǎo jié diểu tiết

Hán Việt: diểu tiết · Pinyin: miǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (diểu) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节侯之末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.节侯之末。