杪黍

miǎo shǔ diểu thử

Hán Việt: diểu thử · Pinyin: miǎo shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (diểu) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其细微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极其细微。