杭杭子 hàng hàng tử Hán Việt: hàng hàng tử Tổng quan Cấu tạo: 杭 (hàng) + 杭 (hàng) + 子 (tử)Hán Việthàng hàng tửCấu tạo杭 + 杭 + 子 · hàng + hàng + tử nghĩa thành phần: hàng + hàng + tử