杭纺

háng fǎnghàng phưởng

Hán Việt: hàng phưởng · Pinyin: háng fǎng

Tổng quan

lụa Hàng Châu

新华 · Tân Hoa Đại lục

杭州出产的一种纺绸。

Cấu tạo: 杭 (hàng) + 紡 (phưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tơ lụa Hàng Châu: lụa Hàng Châu
  • Tần suất từ lụa Hàng Châu
  • Biên soạn Hangzhou silk

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杭州出产的一种纺绸。

Eng

  • Cihui 杭紡 ángfǎng n. Hangzhou silk
  • Tần suất từ n. Hangzhou silk

Từ liên quan

Gần nghĩa

杭州 · 杭紡 · 杭絲 · 杭育 · 杭锦 · 紡紗 · 紡絲 · 紡綢