杭育

háng yùhàng dục

Hán Việt: hàng dục · Pinyin: háng yù

Tổng quan

dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

多人一起从事重体力劳动时,为协调彼此的动作而发出的声音。

Cấu tạo: 杭 (hàng) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hò dô
  • VietPhrases hò dô ta; hày dô
  • Tần suất từ hò dô ta; hày dô; dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)
  • Biên soạn on. heave ho; yo-ho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多人一起从事重体力劳动时,为协调彼此的动作而发出的声音。

Eng

  • Cihui 杭育 ángyō on. heave ho; yo-ho
  • Tần suất từ on. heave ho; yo-ho

Từ liên quan

Gần nghĩa

杭州 · 杭紡 · 杭絲 · 杭纺 · 杭锦 · 育乐 · 育人 · 育儿