杭育
hàng dục
Hán Việt: hàng dục · Pinyin: háng yù
Tổng quan
dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)。象聲詞,重體力勞動(大多集體操作)時呼喊的聲音。
Nghĩa
Việt
- Cihui dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)。象聲詞,重體力勞動(大多集體操作)時呼喊的聲音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多人一起从事重体力劳动时,为协调彼此的动作而发出的声音。
Eng
- Cihui 杭育 ángyō on. heave ho; yo-ho