杯具
bôi cụ
Hán Việt: bôi cụ · Pinyin: bēi jù
Tổng quan
cái cốc | (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧) tệ hại | kinh khủng | chán nản | thất bại | tan hoang
Nghĩa
Việt
- Cihui cái cốc | (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧) tệ hại | kinh khủng | chán nản | thất bại | tan hoang
Eng
- CC-CEDICT cup|(slang) (pun on 悲劇|悲剧[bei1 ju4], tragedy) so bad|terrible|bummer|fiasco|debacle
- Cihui cup/(slang) (pun on 悲劇|悲剧, tragedy) so bad/terrible/bummer/fiasco/debacle