杯圈

bôi quyển

Hán Việt: bôi quyển

Tổng quan

Cấu tạo: (bôi) + (quyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形狀彎曲的木製飲酒器。《禮記.玉藻》:「父沒而不能讀父之書,手澤存焉爾;母沒而杯圈不能飲焉,口澤之氣存焉爾。」也作「杯棬」、「桮棬」。