杯墊

bēi diàn bôi điếm

Hán Việt: bôi điếm · Pinyin: bēi diàn

Tổng quan

tấm lót ly

Cấu tạo: (bôi) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm lót ly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來放置杯具的小墊子,可用以阻隔熱源及防止茶水外漏。如:「你最好在茶杯下墊個杯墊,免得在桌面上留下印子。」

Eng

  • CC-CEDICT (beverage) coaster
  • Cihui (beverage) coaster