杯币 bôi tệ Hán Việt: bôi tệ Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 币 (tệ)Hán Việtbôi tệCấu tạo杯 + 币 · bôi + tệ nghĩa thành phần: bôi + tệ