杯影 bôi ảnh Hán Việt: bôi ảnh Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 影 (ảnh)Hán Việtbôi ảnhCấu tạo杯 + 影 · bôi + ảnh nghĩa thành phần: bôi + ảnh