杯杓 bôi tiêu Hán Việt: bôi tiêu Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 杓 (tiêu)Hán Việtbôi tiêuCấu tạo杯 + 杓 · bôi + tiêu nghĩa thành phần: bôi + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 酒杯與杓子。借指飲酒。《漢書.卷四五.息夫躬傳》:「霍顯之謀將行於杯杓,荊軻之變必起於帷幄。」也作「桮杓」。