杯楼 bôi lâu Hán Việt: bôi lâu Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 楼 (lâu)Hán Việtbôi lâuCấu tạo杯 + 楼 · bôi + lâu nghĩa thành phần: bôi + lâu