杯水 bôi thủy Hán Việt: bôi thủy Tổng quan chén nước Cấu tạo: 杯 (bôi) + 水 (thủy)Hán Việtbôi thủyTừ loạidanhCấu tạo杯 + 水 · bôi + thủy nghĩa thành phần: bôi + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chén nướcVietPhrases chén nướcTần suất từ chén nước Từ liên quan Gần nghĩa杯水車薪 · 杯水粒粟 · 杯水车薪 · 杯具 · 杯垫 · 杯子 · 杯度 · 杯托