杯水 bôi thủy Hán Việt: bôi thủy Tổng quan chén nước Cấu tạo: 杯 (bôi) + 水 (thủy)Hán Việtbôi thủyCấu tạo杯 + 水 · bôi + thủy nghĩa thành phần: bôi + thủy Nghĩa ViệtCihui chén nước