杯盘
bôi bàn
Hán Việt: bôi bàn
Tổng quan
hén và mâm. Chỉ tiệc rượu. bôi bàn bôi bàn ☆Chén và mâm. Chỉ tiệc rượu.
Nghĩa
Việt
- Cihui hén và mâm. Chỉ tiệc rượu. bôi bàn bôi bàn ☆Chén và mâm. Chỉ tiệc rượu.
ja
- JMdict glasses and plates