杯茗 bôi mính Hán Việt: bôi mính Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 茗 (mính)Hán Việtbôi mínhCấu tạo杯 + 茗 · bôi + mính nghĩa thành phần: bôi + mính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請人飲宴的謙詞。形容只有清茶一杯,沒有別的酒食。