盃賽 bēi sài · bôi tái Hán Việt: bôi tái · Pinyin: bēi sài Tổng quan Cấu tạo: 盃 (bôi) + 賽 (tái)Pinyinbēi sàiHán Việtbôi táiCấu tạo盃 + 賽 · bôi + tái nghĩa thành phần: bôi + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以某种奖杯命名的竞赛,如世界杯足球赛。