杰克逊波洛克

jié kè xùn bō luò kèkiệt khắc tốn ba lạc khắc

Hán Việt: kiệt khắc tốn ba lạc khắc · Pinyin: jié kè xùn bō luò kè

Tổng quan

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 遜 (tốn) + 波 (ba) + 洛 (lạc) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jackson Pollock

Đức

  • Handedict Jackson Pollock (Eig, Pers, 1912 - 1956)

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰克·伦敦 · 杰克遜維爾 · 杰克尼科尔森 · 洛克希德事件 · 洛克希德公司 · 洛克希德马丁 · 洛克菲勒中心 · 洛克西德公司