傑克尼科爾森
kiệt khắc ni khoa nhĩ sâm
Hán Việt: kiệt khắc ni khoa nhĩ sâm · Pinyin: jié kè ní kē ěr sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 尼 (ni) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)
Hán Việt: kiệt khắc ni khoa nhĩ sâm · Pinyin: jié kè ní kē ěr sēn
Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 克 (khắc) + 尼 (ni) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)