洛克希德公司

luò kè xī dé gōng sīlạc khắc hi đức công ti

Hán Việt: lạc khắc hi đức công ti · Pinyin: luò kè xī dé gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 洛 (lạc) + 克 (khắc) + 希 (hi) + 德 (đức) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lockheed

Đức

  • Handedict Lockheed

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 洛克希德事件 · 洛克希德马丁 · 洛克菲勒中心 · 洛克西德公司