傑夫

jié fū kiệt phu

Hán Việt: kiệt phu · Pinyin: jié fū

Tổng quan

Jeff hoặc Geoff (tên)

Cấu tạo: (kiệt) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jeff hoặc Geoff (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Jeff or Geoff (name)
  • Cihui Jeff or Geoff (name)