傑奇

kiệt kì

Hán Việt: kiệt kì

Tổng quan

杰奇 MẶC CẢ Tính toán. 族𫢍杰奇升𫢱保卢 Doỏc gần mặc cả răng rà bấu lo (S.T.) Người ta đều tính toán cả sao ta không biết lo.

Cấu tạo: (kiệt) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 杰奇 MẶC CẢ Tính toán. 族𫢍杰奇升𫢱保卢 Doỏc gần mặc cả răng rà bấu lo (S.T.) Người ta đều tính toán cả sao ta không biết lo.