傑寧 jié níng · kiệt ninh Hán Việt: kiệt ninh · Pinyin: jié níng Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 寧 (ninh)Pinyinjié níngHán Việtkiệt ninhCấu tạo傑 + 寧 · kiệt + ninh nghĩa thành phần: kiệt + ninh