傑屋

jié wū kiệt ốc

Hán Việt: kiệt ốc · Pinyin: jié wū

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高大的楼房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高大的楼房。