傑張 jié zhāng · kiệt trương Hán Việt: kiệt trương · Pinyin: jié zhāng Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 張 (trương)Pinyinjié zhāngHán Việtkiệt trươngCấu tạo傑 + 張 · kiệt + trương nghĩa thành phần: kiệt + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大开阔。Tân Hoa Tự Điển 1.高大开阔。