傑思 jié sī · kiệt tư Hán Việt: kiệt tư · Pinyin: jié sī Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 思 (tư)Pinyinjié sīHán Việtkiệt tưCấu tạo傑 + 思 · kiệt + tư nghĩa thành phần: kiệt + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出色的构思。Tân Hoa Tự Điển 1.出色的构思。