傑斯 jié sī · kiệt tư Hán Việt: kiệt tư · Pinyin: jié sī Tổng quan Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 斯 (tư)Pinyinjié sīHán Việtkiệt tưCấu tạo傑 + 斯 · kiệt + tư nghĩa thành phần: kiệt + tư